thương điếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu buôn lớn, cơ sở kinh doanh thương mại có quy mô trong lịch sử: Từ dùng để chỉ một trung tâm thương mại, kho hàng hoặc văn phòng giao dịch lớn, thường được thiết lập bởi các thương nhân hoặc công ty ở một địa phương xa, đặc biệt phổ biến trong các giai đoạn lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thương điếm của Công ty Đông Ấn Hà Lan từng hoạt động sầm uất ở Hội An. (Các hiệu buôn lớn của Công ty Đông Ấn Hà Lan từng hoạt động sầm uất ở Hội An.)
- Khu vực này xưa kia là nơi đặt một thương điếm quan trọng, nơi trao đổi hàng hóa giữa các thương nhân trong và ngoài nước. (Khu vực này xưa kia là nơi đặt một hiệu buôn lớn quan trọng, nơi trao đổi hàng hóa giữa các thương nhân trong và ngoài nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thương điếm" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả các hoạt động thương mại thời kỳ phong kiến, thực dân.
- Cuốn sách nghiên cứu về hệ thống các thương điếm của người Pháp ở Đông Dương thế kỷ 19. (Cuốn sách nghiên cứu về hệ thống các hiệu buôn lớn của người Pháp ở Đông Dương thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Điếm (cổ ngữ): Trong từ "thương điếm", "điếm" có nghĩa là nơi, sở, trạm. Từ này ít khi dùng độc lập với nghĩa này trong tiếng Việt hiện đại.
- Thương quán: Từ gần nghĩa, cũng chỉ nơi buôn bán, nhưng có thể có quy mô nhỏ hơn hoặc mang sắc thái ít cổ kính hơn "thương điếm".
- Phố cửa hàng: Cách ghi hiện đại cho khu vực kinh doanh, buôn bán.
Từ đồng nghĩa
- Hiệu buôn lớn: Cách giải thích nghĩa trực tiếp và phổ biến cho "thương điếm".
- Comptoir (từ mượn tiếng Pháp): Trong bối cảnh lịch sử Việt Nam, đây là từ thường dùng để chỉ các thương điếm của người Pháp.
- Trạm thương mại: Nhấn mạnh chức năng là một điểm giao dịch cố định.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Thương điếm" là một từ Hán Việt cổ và là thuật ngữ lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, từ này hầu như không được sử dụng. Nó xuất hiện chủ yếu trong sách giáo khoa lịch sử, sách nghiên cứu, báo chí chuyên đề hoặc các tác phẩm văn học viết về đề tài lịch sử.
- Không nên nhầm lẫn với từ "điếm" trong tiếng Việt hiện đại (thường dùng trong "điếm canh", "điếm bán hàng" - có nghĩa là điểm nhỏ, hoặc mang nghĩa tiêu cực trong "ổ điếm"). Nghĩa của "điếm" trong "thương điếm" hoàn toàn khác biệt.
- Hiệu buôn lớn (cũ).